Chúng ta là tập đoàn Lương Sơn Bạc- lớp 9A1 K17 - Trường THCS Nguyễn Trãi
 
Trang ChínhTrợ giúpTìm kiếmThành viênNhómĐăng kýĐăng Nhập

  • Music



ket qua thi buoi 1 nek (kien gui)Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down
Mon Nov 19, 2012 8:41 pm
Tổng số bài gửi :
22
:
Join date :
19/11/2012
:
Age :
20
:
Đến từ :
Nghệ An
:

avatar
BáĐạo
Thành viên chính thức
Danh hiệu Thành viên chính thức


Hiện Đang:
Tổng số bài gửi : 22
Join date : 19/11/2012
Age : 20
Đến từ : Nghệ An

Bài gửiTiêu đề: ket qua thi buoi 1 nek (kien gui)
Xem lý lịch thành viên



BUỔI 1 (Sáng 13/11/2012)
TT SBD "Chữ
ký" Họ và tên Ngày sinh "HS trường
THCS" Môn Điểm Đậu Hỏng
1 001 Nguyễn Thị Như Aí .5/01/1998 THCS Nghĩa Đồng Tiếng Anh 6,5
2 002 Nguyễn Thị Lan Anh .9/02/1998 THCS Nghĩa Hoàn Hóa học 10,25
3 003 Trương Thị Lan Anh .7/07/1998 THCS Đồng Văn Lịch sử 1 H
4 004 Lê Thị Quỳnh Anh .7/08/1998 Kỳ Tân - Thị Trấn Tiếng Anh 7,5 H
5 005 Trần Kim Anh .25/04/98 THCS Nguyễn Trãi Hóa học 11,5 Đ
6 006 Tạ Thị Ngọc Ánh .02/3/1998 THCS Nghĩa Hoàn Lịch sử 6,5 H
7 007 Mai Phước Tuấn Anh .13/3/1998 THCS Phú Sơn Tiếng Anh 11,1 Đ
8 008 Nguyễn Thị Bé .18/10/1998 THCS Nghĩa Hành Lịch sử 11,75 Đ
9 009 Bùi Thị Trúc Chi .1/03/1998 THCS Nghĩa Đồng Hóa học 13,9 Đ
10 010 Phạm Thị Ngọc Anh .14/11/98 THCS Nguyễn Trãi Tiếng Anh 9,6 Đ
11 011 Lê Thị Bích .15/8/1998 THCS Tân Xuân Lịch sử 7,25 Đ
12 012 Nguyễn Cảnh Chiến .28/5/1998 THCS Phú Sơn Hóa học 13,5 Đ
13 013 Trương Thị Lan Anh .24/5/1998 THCS Tân Xuân Tiếng Anh 8,75 Đ
14 014 Nguyễn Văn Cảnh .9/08/1998 THCS Nghĩa Hành Lịch sử 12,5 Đ
15 015 Phan Văn Chiểu .24/02/1998 THCS Tân Xuân Hóa học 15,25 Đ
16 016 Nguyễn Thị Sao Chi .25/12/98 THCS Nguyễn Trãi Lịch sử 7,5 Đ
17 017 Nguyễn Văn Chung .28/02/1998 THCS Dũng hợp Hóa học 8,75 H
18 018 Nguyễn Công Bảo .18/01/1998 THCS Nghĩa Hành Tiếng Anh 10,4 Đ
19 019 Nguyễn Văn Chung .8/03/1998 THCS Nghĩa Đồng Lịch sử 11,25 Đ
20 020 Nguyễn Văn Cường .6/09/1998 THCS Tân Xuân Hóa học 6 H
21 021 Nguyễn Xuân Cường .16/02/1998 THCS Nguyễn Trãi Tiếng Anh 11,5 Đ
22 022 Phạm Hữu Cường .1/10/1998 THCS Nghĩa Phúc Hóa học 10,25 Đ
23 023 Lê Thị Hạnh .04/11/1998 THCS Đồng Văn Lịch sử 9,75 Đ
24 024 Trương Thị Huyền Dịu .7/04/1998 THCS Tân Xuân Tiếng Anh 10,25 Đ
1 025 Nguyễn Quốc Đông .1/10/1998 THCS Nghĩa Hành Hóa học 13,9 Đ
2 026 Trần Thị Hạnh .27/08/1998 THCS Nghĩa Hành Lịch sử 16,5 Đ
3 027 Cao Thị Dung .10/6/1998 THCS Nguyễn Trãi Tiếng Anh 12 Đ
4 028 Trương Sĩ Du .16/6/1998 THCS Giai Xuân Hóa học 18,4 Đ
5 029 Hoàng Thị Hằng .16/09/1998 THCS Dũng hợp Lịch sử 12 Đ
6 030 Trần Thị Dung .22/01/1997 THCS Dũng hợp Tiếng Anh 7,25 H
7 031 Nguyễn Doãn Quang Dũng .1/08/1998 THCS Nghĩa Hành Hóa học 11,25 Đ
8 032 Lô Thị Hằng .20/05/1998 THCS Dũng hợp Lịch sử 12 Đ
9 033 Nguyễn Thị Thu Hằng .14/5/98 THCS Nguyễn Trãi Tiếng Anh 7,75 H
10 034 Nguyễn Đình Dương .20/ 07/98 THCS Nghĩa Phúc Hóa học 9,25 H
11 035 Nguyễn Thị Hằng .30/07/1998 Kỳ Tân - Thị Trấn Lịch sử 1 H
12 036 Giản Mỹ Hạnh .9/06/1998 THCS Nghĩa Hoàn Tiếng Anh 13,25 Đ
13 037 Nguyễn Thu Hà .21/01/1998 THCS Phú Sơn Hóa học 10,5 Đ
14 038 Đặng Thị Hoài .15/8/1998 THCS Phú Sơn Lịch sử 10 Đ
15 039 Đặng Thị Hiệp .10/04/1998 THCS Phú Sơn Tiếng Anh 9,5 Đ
16 040 Trần Thị Hằng .23/6/1998 Kỳ Tân - Thị Trấn Hóa học 9,6 H
17 041 Trần Thị Huyền .16/6/1997 THCS Giai Xuân Lịch sử 9,25 Đ
18 042 Nguyễn Phương Hoa .24/07/1998 Kỳ Tân - Thị Trấn Tiếng Anh 4,1 H
19 043 Nguyễn Trung Hảo .12/02/1998 THCS Dũng hợp Hóa học 7,6 H
20 044 Ngô Thị Huyền .20/3/1998 THCS Kỳ Sơn Lịch sử 10 Đ
21 045 Ngô Công Hoàng .27/06/98 THCS Nghĩa Phúc Tiếng Anh 5,75 H
22 046 Phan Xuân Hậu .9/10/1998 THCS Nghĩa Thái Hóa học 15,9 Đ
23 047 Nguyễn Thị Huyền .17/9/98 THCS Nghĩa Phúc Lịch sử 7,25 Đ
24 048 Nguyễn Thị Huế .7/01/1998 THCS Tân Hợp Tiếng Anh 4,75 H
1 049 Nguyễn Tư Hiếu .21/09/98 THCS Nguyễn Trãi Hóa học 9 H
2 050 Tạ Thị Kiều Hương .13/05/1998 THCS Nghĩa Bình Lịch sử 13,75 Đ
3 051 Nguyễn Võ Huy .19/08/98 THCS Nguyễn Trãi Tiếng Anh 18,3 Đ
4 052 Phan Nguyễn Huy Hiếu .12/04/1998 THCS Nghĩa Thái Hóa học 16,25 Đ
5 053 Phạm Thị Vân Khánh .22/05/1998 THCS Dũng hợp Lịch sử 7,25 Đ
6 054 Nguyễn Tất Huỳnh .15/09/1998 THCS Đồng Văn Tiếng Anh 4,5 H
7 055 Lương Văn Hùng .28.08.1998 THCS Tiên Kỳ Hóa học 6,7 H
8 056 Vi Thanh Khánh .9/02/1998 THCS Đồng Văn Lịch sử 7 Đ
9 057 Phạm Văn Khánh .8/06/1998 THCS Nghĩa Thái Tiếng Anh 8 H
10 058 Nguyễn Thị Huyền .23/3/1998 Kỳ Tân - Thị Trấn Hóa học 9,8 H
11 059 Nguyễn Thị Diệu Linh .17/7/1998 THCS Phú Sơn Lịch sử 8,25 Đ
12 060 Trần Tiến Khởi .7/11/1998 THCS Nghĩa Bình Tiếng Anh 9,75 Đ
13 061 Trần Khắc Kỳ .10/09/1998 THCS Nghĩa Hoàn Hóa học 6,4 H
14 062 Trần Nhật Linh .06/08/98 THCS Nguyễn Trãi Lịch sử 6,75 H
15 063 Lê Thị Lam .12/10/1997 THCS Nghĩa Đồng Tiếng Anh 12,5 Đ
16 064 Trần Văn Sơn Lâm .27/09/98 THCS Nguyễn Trãi Hóa học 11,5 Đ
17 065 Lê Thị Loan .15.05.1998 THCS Tiên Kỳ Lịch sử 2,75 H
18 066 Nguyễn Thị Huyền Lê .28/8/1998 THCS Tân Hợp Tiếng Anh 4,25 H
19 067 Võ Duy Lam .1/09/1998 THCS Nghĩa Đồng Hóa học 15,25 Đ
20 068 Lương Thị Loan .09.05.1998 THCS Tiên Kỳ Lịch sử 10,75 Đ
21 069 Nguyễn Thị Thùy Linh .8/10/1998 THCS Nghĩa Bình Tiếng Anh 8,5 Đ
22 070 Hoàng Khắc Linh .20/08/1998 THCS Nghĩa Đồng Hóa học 17,9 Đ
23 071 Chu Thị Hồng Luyến .12/04/1998 Kỳ Tân - Thị Trấn Lịch sử 1,25 H
24 072 Nguyễn Trần Diệu Linh .15/07/1998 THCS Nghĩa Đồng Tiếng Anh 8,75 Đ
25 073 Nguyễn Văn Linh .29/05/98 THCS Nghĩa Bình Hóa học 14,75 Đ
1 074 Nguyễn T. Hiền Lương .02/11/1998 THCS Nghĩa Đồng Lịch sử 6 H
2 075 Nguyễn Văn Linh .15/5/1998 THCS Phú Sơn Tiếng Anh 11,75 Đ
3 076 Lê Thị Lương .16/04/1998 THCS Đồng Văn Hóa học 4,6 H
4 077 Nguyễn Văn Minh .4/10/1998 THCS Tân Hợp Lịch sử 9,75 Đ
5 078 Phan Văn Lộc .10/9/1998 THCS Tân Xuân Tiếng Anh 7,75 H
6 079 Trần Thị Thanh Mai .24/03/1998 THCS Tân An Hóa học 11,25 Đ
7 080 Trần Thị Na .27/02/1998 THCS Dũng hợp Lịch sử 4,75 H
8 081 Trần Đức Mạnh .6/06/1998 THCS Giai Xuân Tiếng Anh 10 Đ
9 082 Hà Văn Mạnh .2/06/1998 THCS Đồng Văn Hóa học 9,4 H
10 083 Nguyễn Thị Nga .29/2/1998 THCS Giai Xuân Lịch sử 13,75 Đ
11 084 Đinh Thị Hồng Ngọc .24/12/1998 THCS Tân An Tiếng Anh 8,75 Đ
12 085 Nguyễn Phạm Lê Na .16/08/1998 THCS Nghĩa Hành Hóa học 11,25 Đ
13 086 Thái Thị Ngọc .03/10/1998 THCS Nghĩa Thái Lịch sử 2,25 H
14 087 Trịnh Thị Ngọc .16/7/1998 THCS Hương Sơn Tiếng Anh 8,75 Đ
15 088 Phạm Văn Nam .22/1/1998 THCS Nghĩa Hoàn Hóa học 6,8 H
16 089 Võ Thị Nhàn .30/12/1998 THCS Kỳ Sơn Lịch sử 10 Đ
17 090 Lê Thị Nhàn .17/07/1998 THCS Đồng Văn Tiếng Anh 10,5 Đ
18 091 Trần Thị Nga .22/07/98 THCS Nguyễn Trãi Hóa học 13,6 Đ
19 092 Lương Thị Hồng Nhung .9/06/1998 THCS Đồng Văn Lịch sử 2,75 H
20 093 Trần Thị Lan Nhi .21/06/1998 THCS Dũng hợp Tiếng Anh 10,25 Đ
21 094 Trần Trọng Nghĩa .01/5/1998 THCS Nghĩa Bình Hóa học 13,6 Đ
22 095 Nguyễn Thị Oanh .4/03/1998 THCS Hương Sơn Lịch sử 4,5 H
23 096 Mai Thị Lâm Oanh .10/01/1998 THCS Nghĩa Hành Tiếng Anh 11,25 Đ
24 097 Nguyễn Thị Hồng Nhung .25/5/1998 THCS Nghĩa Đồng Hóa học 12,75 Đ
25 098 Nguyễn Thị Oanh .10/9/1998 THCS Đồng Văn Lịch sử 6 H
1 099 Trần Thị Oanh .07/08/1998 THCS Tân An Tiếng Anh 8,5 Đ
2 100 Nguyễn Hồng Phong .4/10/1998 THCS Nghĩa Bình Hóa học 11,1 Đ
3 101 Vũ Hồng Quân .22/11/1998 THCS Nghĩa Đồng Lịch sử 9,25 Đ
4 102 Nguyễn Thị Thanh Phương .11/12/1998 THCS Nghĩa Đồng Tiếng Anh 9 Đ
5 103 Nguyễn Thị Ngọc Phúc .10/12/1998 THCS Nghĩa Thái Hóa học 15,9 Đ
6 104 Lô Thị Minh Sang .26/6/1998 THCS Nghĩa Thái Lịch sử 6,5 H
7 105 Nguyễn Trọng Sơn .26/10/98 THCS NghĩaPhúc Tiếng Anh 8 H
8 106 Trần Văn Phúc .13/5/1998 THCS Giai Xuân Hóa học 7,5 H
9 107 Phạm Thị Bảo Soa .06/07/1998 THCS Tân An Lịch sử 7,5 Đ
10 108 Nguyễn Hữu Thanh .29/12/1998 THCS Tân Xuân Tiếng Anh 13 Đ
11 109 Hoàng Mạnh Quân .11/06/98 THCS Nguyễn Trãi Hóa học 8,5 H
12 110 Nguyễn Bá Thái .6/06/1998 THCS Tân Hợp Lịch sử 8,25 Đ
13 111 Phạm Văn Thế .27/5/98 THCS Nghĩa Phúc Tiếng Anh 6,25 H
14 112 Nguyễn Duy Quân .24/02/98 THCS Nguyễn Trãi Hóa học 9,4 H
15 113 Phan Huy Thái .01/9/1998 THCS Tân Xuân Lịch sử 10,25 Đ
16 114 Cao Thị Cẩm Thơ .19/09/1998 THCS Tân An Tiếng Anh 13 Đ
17 115 Võ Thành Quang .28/02/1998 THCS Dũng hợp Hóa học 14,75 Đ
18 116 Ngô Thị Thanh .15/12/98 THCS Nghĩa Bình Lịch sử 14,5 Đ
19 117 Phạm Thị Phương Thuý .31/12/98 THCS Nguyễn Trãi Tiếng Anh 15,4 Đ
20 118 Vương Đình Tâm .01/4/1998 Kỳ Tân - Thị Trấn Hóa học 14,75 Đ
21 119 Phan Thị Thảo .22/04/1998 THCS Đồng Văn Lịch sử 0,75 H
22 120 Vũ Thu Thuỷ .5/06/1998 THCS Nghĩa Đồng Tiếng Anh 7,6 H
23 121 Bùi Tất Thắng .16.07.1998 THCS Tiên Kỳ Hóa học 2,5 H
24 122 Tạ Thị Thu .8/01/1998 THCS Hương Sơn Lịch sử 7,5 Đ
25 123 Trần Thị Thúy Thúy .17/3/1998 THCS Phú Sơn Tiếng Anh 6,5 H
1 124 Đặng Thị Thảo .27/4/1998 THCS Phú Sơn Hóa học 7,25 H
2 125 Trần Thị Thuyết .19/6/1998 THCS Nghĩa Thái Lịch sử 7,25 Đ
3 126 Nguyễn Kim Mạnh Trường .10/09/98 THCS Nguyễn Trãi Tiếng Anh 14,25 Đ
4 127 Nguyễn Sỹ Thịnh .15/05/1998 THCS Tân An Hóa học 11,2 Đ
5 128 Lê Thị Thương .16/8/1998 THCS Nghĩa Hoàn Lịch sử 9,5 Đ
6 129 Vi Xuân Tú .14.12.1998 THCS Tiên Kỳ Tiếng Anh 3 H
7 130 Lê Thị Hoài Thương .23/09/1998 THCS Đồng Văn Hóa học 3 H
8 131 Dương Huyền Trang .26/5/98 THCS Nghĩa Phúc Lịch sử 10 Đ
9 132 Lê Khắc Tuấn .5/09/1998 THCS Nghĩa Thái Tiếng Anh 13,1 Đ
10 133 Phan Thị Thương .21/05/1998 THCS Nghĩa Hành Hóa học 10,8 Đ
11 134 Đặng Thị Thu Trang .06/03/1998 THCS Tân An Lịch sử 4,25 H
12 135 Bùi Thị Thuỳ .25/3/1998 THCS Tân Hợp Hóa học 5 H
13 136 Phạm Thị Trang .16/02/1998 THCS Tân An Lịch sử 6,25 H
14 137 Hồ Minh Trang .13/10/1998 THCS Tân An Hóa học 8,25 H
15 138 Phạm Thị Thu Uyên .02/8/98 THCS Nghĩa Phúc Lịch sử 11,25 Đ
16 139 Nguyễn Thị Thảo Trang .30/08/1998 THCS Đồng Văn Hóa học 6,6 H
17 140 Thái Thị Thu Uyên .18/05/98 THCS Nguyễn Trãi Lịch sử 6,5 H
18 141 Nguyễn Cảnh Trung .20/ 08/ 98 THCS Nghĩa Phúc Hóa học 8,5 H
19 142 Vi Thị Vị .07.07.1998 THCS Tiên Kỳ Lịch sử 2,25 H
20 143 Nguyễn Thị Tươi .04/6/1998 THCS Đồng Văn Tiếng Anh 5,1 H
21 144 Đậu Thị Xuân .1/06/1998 THCS Nghĩa Hoàn Lịch sử 11,25 Đ
22 145 Bùi Công Tuấn .4/01/1998 THCS Nghĩa Phúc Hóa học 10 Đ
23 146 Nguyễn Thị Yến .28/09/1998 THCS Nghĩa Hành Lịch sử 13 Đ
24 147 Phan Thị Thu Uyên .30/10/98 THCS Nghĩa Phúc Tiếng Anh 5,25 H
25 148 Nguyễn Thị Hải Yến .23/12/1998 THCS Nghĩa Đồng Lịch sử 3,5 H 111 111



Mon Nov 19, 2012 8:41 pm
Tổng số bài gửi :
22
:
Join date :
19/11/2012
:
Age :
20
:
Đến từ :
Nghệ An
:

avatar
BáĐạo
Thành viên chính thức
Danh hiệu Thành viên chính thức


Hiện Đang:
Tổng số bài gửi : 22
Join date : 19/11/2012
Age : 20
Đến từ : Nghệ An

Bài gửiTiêu đề: Re: ket qua thi buoi 1 nek (kien gui)
Xem lý lịch thành viên


he he anh chop duoc nek



Mon Nov 19, 2012 8:42 pm
Tổng số bài gửi :
739
:
Join date :
04/11/2012
:
Age :
20
:
Đến từ :
Tân Kỳ - Nghệ An
:

avatar
Kudo
Admin
Danh hiệu Admin


Hiện Đang:
Tổng số bài gửi : 739
Join date : 04/11/2012
Age : 20
Đến từ : Tân Kỳ - Nghệ An

Bài gửiTiêu đề: Re: ket qua thi buoi 1 nek (kien gui)
Xem lý lịch thành viên http://9a1k17.forumvi.com


thằng điên ni. Hoa cả mắt. để đó anh đăng cho



Mon Nov 19, 2012 8:42 pm
Tổng số bài gửi :
221
:
Join date :
15/11/2012
:
Age :
20
:
Đến từ :
9A1- Nguyễn trãi (cey' cj cũng dám mần)
:

avatar
hieuthna98
Trưởng lão
Danh hiệu Trưởng lão


Hiện Đang:
Tổng số bài gửi : 221
Join date : 15/11/2012
Age : 20
Đến từ : 9A1- Nguyễn trãi (cey' cj cũng dám mần)

Bài gửiTiêu đề: Re: ket qua thi buoi 1 nek (kien gui)
Xem lý lịch thành viên


mẹ mj đăng rua' cho mj dok ak`. hoa cả mắt ai ma` chộ cj để dok nựa. thg` ngây nj



Mon Nov 19, 2012 9:05 pm
Tổng số bài gửi :
323
:
Join date :
12/11/2012
:
Age :
20
:
Đến từ :
Tân Kỳ - Nghệ An - Việt Nam
:

avatar
hieupro98
Bậc Tiền Bối
Danh hiệu Bậc Tiền Bối


Hiện Đang:
Tổng số bài gửi : 323
Join date : 12/11/2012
Age : 20
Đến từ : Tân Kỳ - Nghệ An - Việt Nam

Bài gửiTiêu đề: Re: ket qua thi buoi 1 nek (kien gui)
Xem lý lịch thành viên https://www.facebook.com/tronghieu.pham.777


admin oi hinh nhu ban kien dam vet xe do cua minh thi phai




Sponsored content
Danh hiệu

Hiện Đang:

Bài gửiTiêu đề: Re: ket qua thi buoi 1 nek (kien gui)





ket qua thi buoi 1 nek (kien gui)

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang
Trang 1 trong tổng số 1 trang
huong_10 - Upanh.com
Permissions in this forum:Bạn không có quyền trả lời bài viết
Lớp 9A1 Trường THCS Nguyễn Trãi :: Góc học tập-